Nghĩa của từ conforming trong tiếng Việt
conforming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conforming
US /kənˈfɔːrmɪŋ/
UK /kənˈfɔːmɪŋ/
Tính từ
tuân thủ, phù hợp
complying with rules, standards, or laws
Ví dụ:
•
The new building design is fully conforming to safety regulations.
Thiết kế tòa nhà mới hoàn toàn tuân thủ các quy định an toàn.
•
We ensure all our products are conforming to international standards.
Chúng tôi đảm bảo tất cả sản phẩm của mình đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Từ liên quan: