Nghĩa của từ conformist trong tiếng Việt
conformist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conformist
US /kənˈfɔːr.mɪst/
UK /kənˈfɔː.mɪst/
Danh từ
người tuân thủ, người theo khuôn phép
a person who conforms to accepted behavior or established practices
Ví dụ:
•
He was always a conformist, never questioning authority.
Anh ấy luôn là một người tuân thủ, không bao giờ đặt câu hỏi về quyền lực.
•
The company culture encouraged everyone to be a conformist.
Văn hóa công ty khuyến khích mọi người trở thành một người tuân thủ.
Tính từ
tuân thủ, theo khuôn phép
conforming to accepted behavior or established practices
Ví dụ:
•
His views were very conformist, rarely challenging the status quo.
Quan điểm của anh ấy rất tuân thủ, hiếm khi thách thức hiện trạng.
•
She rejected the conformist expectations of her family.
Cô ấy từ chối những kỳ vọng tuân thủ của gia đình.