Nghĩa của từ congressperson trong tiếng Việt
congressperson trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
congressperson
US /ˈkɑŋ.ɡrəs.pɝː.sən/
UK /ˈkɒŋ.ɡrəs.pɜː.sən/
Danh từ
nghị sĩ, thành viên quốc hội
a member of a congress, especially the U.S. Congress
Ví dụ:
•
The congressperson introduced a new bill on environmental protection.
Nghị sĩ đã giới thiệu một dự luật mới về bảo vệ môi trường.
•
She is running for congressperson in the upcoming elections.
Cô ấy đang tranh cử chức nghị sĩ trong cuộc bầu cử sắp tới.