Nghĩa của từ "conjugal family" trong tiếng Việt
"conjugal family" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conjugal family
US /kənˈdʒuːɡəl ˈfæməli/
UK /kənˈdʒuːɡəl ˈfæməli/
Danh từ
gia đình hôn nhân, gia đình hạt nhân
a family unit consisting of a husband, wife, and their children, emphasizing the marital bond
Ví dụ:
•
The traditional concept of a conjugal family is still prevalent in many societies.
Khái niệm truyền thống về gia đình hôn nhân vẫn còn phổ biến ở nhiều xã hội.
•
A conjugal family is often contrasted with an extended family.
Một gia đình hôn nhân thường được đối lập với một gia đình mở rộng.
Từ liên quan: