Nghĩa của từ conniving trong tiếng Việt
conniving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conniving
US /kəˈnaɪ.vɪŋ/
UK /kəˈnaɪ.vɪŋ/
Tính từ
gian xảo, mưu mô, thông đồng
given to or involved in conspiring to do something immoral, illegal, or harmful
Ví dụ:
•
The conniving politician secretly plotted against his rivals.
Chính trị gia gian xảo đã bí mật âm mưu chống lại các đối thủ của mình.
•
Her conniving smile suggested she had a hidden agenda.
Nụ cười gian xảo của cô ấy cho thấy cô ấy có một âm mưu ngầm.
Từ liên quan: