Nghĩa của từ considerately trong tiếng Việt

considerately trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

considerately

US /kənˈsɪd.ɚ.ət.li/
UK /kənˈsɪd.ər.ət.li/

Trạng từ

ân cần, chu đáo, thận trọng

in a way that shows careful thought for the feelings or well-being of others

Ví dụ:
She always acts very considerately towards her colleagues.
Cô ấy luôn hành động rất ân cần với đồng nghiệp của mình.
He spoke considerately, choosing his words carefully.
Anh ấy nói một cách ân cần, chọn từ ngữ cẩn thận.