Nghĩa của từ "consistent with" trong tiếng Việt
"consistent with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
consistent with
US /kənˈsɪstənt wɪð/
UK /kənˈsɪstənt wɪð/
Cụm từ
nhất quán với, phù hợp với
in agreement or harmony with
Ví dụ:
•
His actions were not consistent with his words.
Hành động của anh ấy không nhất quán với lời nói của anh ấy.
•
The new policy is consistent with our company's values.
Chính sách mới phù hợp với các giá trị của công ty chúng tôi.
Từ liên quan: