Nghĩa của từ consoler trong tiếng Việt
consoler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
consoler
US /kənˈsoʊlər/
UK /kənˈsəʊlər/
Danh từ
người an ủi, người vỗ về
a person who provides comfort or sympathy to someone who is distressed or sad
Ví dụ:
•
She was a great consoler to him after his loss.
Cô ấy là một người an ủi tuyệt vời đối với anh ấy sau mất mát.
•
He sought a consoler to help him cope with his grief.
Anh ấy tìm kiếm một người an ủi để giúp anh ấy đối phó với nỗi đau.
Từ liên quan: