Nghĩa của từ constrained trong tiếng Việt

constrained trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

constrained

US /kənˈstreɪnd/
UK /kənˈstreɪnd/

Tính từ

bị hạn chế, gượng gạo

restricted or limited by circumstances or external factors

Ví dụ:
His smile was constrained, as if he was trying to hide something.
Nụ cười của anh ấy gượng gạo, như thể anh ấy đang cố che giấu điều gì đó.
The company's growth was constrained by a lack of funding.
Sự tăng trưởng của công ty bị hạn chế do thiếu vốn.
Từ liên quan: