Nghĩa của từ consumed trong tiếng Việt
consumed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
consumed
US /kənˈsuːmd/
UK /kənˈsjuːmd/
Tính từ
mải mê, ám ảnh
completely absorbed or engrossed by something
Ví dụ:
•
He was completely consumed by his work.
Anh ấy hoàn toàn mải mê với công việc của mình.
•
She was consumed with guilt after the accident.
Cô ấy bị ám ảnh bởi cảm giác tội lỗi sau vụ tai nạn.
Quá khứ phân từ
tiêu thụ, thiêu rụi
used up or destroyed
Ví dụ:
•
All the food was consumed during the party.
Tất cả thức ăn đã được tiêu thụ trong bữa tiệc.
•
The old building was completely consumed by fire.
Tòa nhà cũ đã bị lửa thiêu rụi hoàn toàn.
Từ liên quan: