Nghĩa của từ containerize trong tiếng Việt
containerize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
containerize
US /kənˈteɪ.nə.raɪz/
UK /kənˈteɪ.nər.aɪz/
Động từ
1.
đóng gói vào container
to pack (goods) into large standardized containers for transport
Ví dụ:
•
The company decided to containerize all its international shipments to improve efficiency.
Công ty quyết định đóng gói vào container tất cả các lô hàng quốc tế để nâng cao hiệu quả.
•
It is more economical to containerize goods for long-distance shipping.
Việc đóng gói vào container hàng hóa để vận chuyển đường dài sẽ kinh tế hơn.
2.
đóng gói vào container
to encapsulate (software or an application) in a container for deployment
Ví dụ:
•
Developers often containerize their applications to ensure consistent environments across different systems.
Các nhà phát triển thường đóng gói ứng dụng vào container để đảm bảo môi trường nhất quán trên các hệ thống khác nhau.
•
The new software was easy to containerize and deploy.
Phần mềm mới dễ dàng đóng gói vào container và triển khai.