Nghĩa của từ "Contemporary music" trong tiếng Việt
"Contemporary music" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Contemporary music
US /kənˈtɛmpəˌrɛri ˈmjuːzɪk/
UK /kənˈtɛmpərəri ˈmjuːzɪk/
Danh từ
âm nhạc đương đại, âm nhạc hiện đại
music of the present day, often characterized by innovation and a departure from traditional forms
Ví dụ:
•
Many young artists are exploring new sounds in contemporary music.
Nhiều nghệ sĩ trẻ đang khám phá những âm thanh mới trong âm nhạc đương đại.
•
Her latest album is a blend of classical and contemporary music.
Album mới nhất của cô ấy là sự pha trộn giữa âm nhạc cổ điển và âm nhạc đương đại.
Từ liên quan: