Nghĩa của từ contentiousness trong tiếng Việt
contentiousness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contentiousness
US /kənˈten.tʃəs.nəs/
UK /kənˈten.ʃəs.nəs/
Danh từ
tính hay cãi, tính tranh cãi, tính hiếu chiến
the tendency to argue or dispute; a quarrelsome or argumentative nature
Ví dụ:
•
His constant contentiousness made it difficult to work with him.
Tính hay cãi của anh ấy khiến việc làm việc cùng anh ấy trở nên khó khăn.
•
The meeting was marked by a high degree of contentiousness.
Cuộc họp được đánh dấu bằng mức độ tranh cãi cao.
Từ liên quan: