Nghĩa của từ contiguity trong tiếng Việt

contiguity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

contiguity

US /ˌkɑːn.t̬əˈɡjuː.ə.t̬i/
UK /ˌkɒn.tɪˈɡjuː.ə.ti/

Danh từ

sự liền kề, sự tiếp giáp, sự gần gũi

the state of bordering or being in direct contact with something

Ví dụ:
The contiguity of the two properties made them ideal for a joint development.
Sự liền kề của hai tài sản khiến chúng trở nên lý tưởng cho một dự án phát triển chung.
The theory emphasizes the importance of spatial contiguity in learning.
Lý thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liền kề không gian trong học tập.
Từ liên quan: