Nghĩa của từ "continue to" trong tiếng Việt

"continue to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

continue to

US /kənˈtɪn.juː tuː/
UK /kənˈtɪn.juː tuː/

Cụm động từ

tiếp tục, duy trì

to keep doing something or to remain in a particular state or condition

Ví dụ:
We will continue to monitor the situation closely.
Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi sát sao tình hình.
Despite the challenges, she decided to continue to pursue her dreams.
Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn quyết định tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.