Nghĩa của từ contortions trong tiếng Việt
contortions trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contortions
US /kənˈtɔːrʃənz/
UK /kənˈtɔːʃənz/
Danh từ số nhiều
1.
động tác uốn dẻo, sự vặn vẹo
twisted or bent postures or positions
Ví dụ:
•
The gymnast performed incredible contortions, bending her body into impossible shapes.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện những động tác uốn dẻo đáng kinh ngạc, uốn cong cơ thể thành những hình dạng không thể tin được.
•
His face was a mask of painful contortions as he struggled with the heavy weight.
Khuôn mặt anh ta là một mặt nạ của những biểu cảm đau đớn khi anh ta vật lộn với trọng lượng nặng.
2.
sự bóp méo, sự xuyên tạc
a distortion or twisting of facts, meaning, or logic
Ví dụ:
•
His argument relied on several logical contortions to reach its conclusion.
Lập luận của anh ta dựa vào một số sự bóp méo logic để đạt được kết luận.
•
The politician's speech was full of rhetorical contortions to avoid answering the direct question.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy những sự bóp méo hùng biện để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.
Từ liên quan: