Nghĩa của từ conurbation trong tiếng Việt
conurbation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conurbation
US /ˌkɑː.nɚˈbeɪ.ʃən/
UK /ˌkɒn.əˈbeɪ.ʃən/
Danh từ
khu đô thị liên hợp, vùng đô thị
an extended urban area, typically consisting of several towns merging with the suburbs of a central city
Ví dụ:
•
The industrial revolution led to the growth of large conurbations.
Cuộc cách mạng công nghiệp đã dẫn đến sự phát triển của các khu đô thị liên hợp lớn.
•
Greater London is a prime example of a vast conurbation.
Đại Luân Đôn là một ví dụ điển hình về một khu đô thị liên hợp rộng lớn.