Nghĩa của từ conversant trong tiếng Việt

conversant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

conversant

US /kənˈvɝː.sənt/
UK /kənˈvɜː.sənt/

Tính từ

thông thạo, quen thuộc với, am hiểu

familiar with or knowledgeable about something

Ví dụ:
She is highly conversant with the latest software developments.
Cô ấy rất thông thạo các phát triển phần mềm mới nhất.
To be a good journalist, you need to be conversant with current affairs.
Để trở thành một nhà báo giỏi, bạn cần phải thông thạo các vấn đề thời sự.