Nghĩa của từ coolheaded trong tiếng Việt
coolheaded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coolheaded
US /ˈkuːlˌhɛdɪd/
UK /ˈkuːlˌhɛdɪd/
Tính từ
bình tĩnh, điềm tĩnh, sáng suốt
calm and sensible in a difficult situation
Ví dụ:
•
She remained coolheaded during the crisis.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.
•
A good leader needs to be coolheaded under pressure.
Một nhà lãnh đạo giỏi cần phải bình tĩnh dưới áp lực.