Nghĩa của từ coop trong tiếng Việt
coop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coop
US /kuːp/
UK /kuːp/
Danh từ
chuồng gà, lồng
a cage or pen, typically for poultry
Ví dụ:
•
The chickens were safely tucked away in their coop for the night.
Đàn gà được an toàn trong chuồng của chúng suốt đêm.
•
He built a new chicken coop in his backyard.
Anh ấy đã xây một cái chuồng gà mới ở sân sau.
Động từ
nhốt, giam giữ
confine in a small space
Ví dụ:
•
The children felt cooped up indoors on the rainy day.
Trẻ em cảm thấy bị nhốt trong nhà vào ngày mưa.
•
He hated being cooped up in the office all day.
Anh ấy ghét bị nhốt trong văn phòng cả ngày.
Từ liên quan: