Nghĩa của từ copse trong tiếng Việt
copse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
copse
US /kɑːps/
UK /kɒps/
Danh từ
lùm cây, bụi cây
a small group of trees or bushes
Ví dụ:
•
We walked through the small copse on our way to the river.
Chúng tôi đi qua lùm cây nhỏ trên đường đến sông.
•
A hidden path led into the dense copse.
Một con đường ẩn dẫn vào lùm cây rậm rạp.