Nghĩa của từ copybook trong tiếng Việt

copybook trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

copybook

US /ˈkɑː.pi.bʊk/
UK /ˈkɒp.i.bʊk/

Danh từ

vở tập viết, vở học sinh

a notebook with lines or squares, used by children for practicing handwriting or for schoolwork

Ví dụ:
The teacher asked the students to write their names in their copybooks.
Giáo viên yêu cầu học sinh viết tên vào vở tập viết của mình.
She carefully copied the sentences into her copybook.
Cô ấy cẩn thận chép các câu vào vở tập viết của mình.
Từ liên quan: