Nghĩa của từ corm trong tiếng Việt
corm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corm
US /kɔːrm/
UK /kɔːm/
Danh từ
thân củ
a short, vertical, swollen underground plant stem that serves as a storage organ used by some plants to survive winter or other adverse conditions such as summer drought and heat
Ví dụ:
•
Gladioli grow from corms, not bulbs.
Hoa lay ơn mọc từ thân củ, không phải từ củ hành.
•
The crocus plant stores energy in its underground corm.
Cây nghệ tây lưu trữ năng lượng trong thân củ dưới lòng đất.