Nghĩa của từ corporeality trong tiếng Việt
corporeality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corporeality
US /ˌkɔːr.pɔːr.iˈæl.ə.t̬i/
UK /ˌkɔː.pɔː.riˈæl.ə.ti/
Danh từ
thể xác, tính vật chất
the state of being physical or having a body
Ví dụ:
•
The philosopher debated the nature of human corporeality.
Nhà triết học đã tranh luận về bản chất thể xác của con người.
•
Art often explores the tension between spirit and corporeality.
Nghệ thuật thường khám phá sự căng thẳng giữa tinh thần và thể xác.