Nghĩa của từ corrida trong tiếng Việt
corrida trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corrida
US /kɔːrˈiː.də/
UK /kɒrˈiː.də/
Danh từ
đấu bò
a bullfight, especially one in Spain or Latin America
Ví dụ:
•
The crowd cheered loudly during the exciting corrida.
Đám đông reo hò vang dội trong suốt buổi đấu bò đầy kịch tính.
•
Many tourists visit Spain to experience a traditional corrida.
Nhiều du khách đến Tây Ban Nha để trải nghiệm một buổi đấu bò truyền thống.