Nghĩa của từ corroborative trong tiếng Việt
corroborative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corroborative
US /kəˈrɑbərətɪv/
UK /kəˈrɒbərətɪv/
Tính từ
xác nhận, củng cố, chứng thực
providing corroboration; confirming or supporting a statement, theory, or finding
Ví dụ:
•
The witness's testimony was corroborative of the defendant's alibi.
Lời khai của nhân chứng xác nhận chứng cứ ngoại phạm của bị cáo.
•
We need more corroborative evidence to support this claim.
Chúng ta cần thêm bằng chứng xác thực để ủng hộ tuyên bố này.
Từ liên quan: