Nghĩa của từ corroded trong tiếng Việt
corroded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corroded
US /kəˈroʊdɪd/
UK /kəˈrəʊdɪd/
Tính từ
bị ăn mòn, bị gỉ
damaged or destroyed by chemical action
Ví dụ:
•
The old metal pipe was heavily corroded.
Ống kim loại cũ đã bị ăn mòn nặng.
•
We found some corroded batteries in the device.
Chúng tôi tìm thấy một số pin bị ăn mòn trong thiết bị.
Từ liên quan: