Nghĩa của từ corrugation trong tiếng Việt
corrugation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corrugation
US /ˌkɔːr.əˈɡeɪ.ʃən/
UK /ˌkɒr.əˈɡeɪ.ʃən/
Danh từ
sự lượn sóng, sự uốn nếp, rãnh
a ridge or groove, especially one of a series of parallel ridges or grooves in a surface
Ví dụ:
•
The metal sheet had distinct corrugations for added strength.
Tấm kim loại có các nếp gấp rõ ràng để tăng cường độ bền.
•
The road surface showed signs of severe corrugation.
Mặt đường có dấu hiệu lượn sóng nghiêm trọng.
Từ liên quan: