Nghĩa của từ cortege trong tiếng Việt
cortege trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cortege
US /kɔːrˈteʒ/
UK /kɔːˈteʒ/
Danh từ
đoàn, đoàn xe
a solemn procession, especially for a funeral
Ví dụ:
•
The funeral cortege slowly made its way to the cemetery.
Đoàn tang lễ từ từ tiến về nghĩa trang.
•
A long cortege of cars followed the hearse.
Một đoàn xe dài theo sau xe tang.