Nghĩa của từ "cost a fortune" trong tiếng Việt

"cost a fortune" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cost a fortune

US /kɔst ə ˈfɔrtʃən/
UK /kɒst ə ˈfɔːtʃən/

Thành ngữ

tốn rất nhiều tiền, rất đắt

to be very expensive

Ví dụ:
That new car must have cost a fortune.
Chiếc xe mới đó chắc chắn đã tốn rất nhiều tiền.
Her diamond necklace cost a fortune.
Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy đã tốn rất nhiều tiền.