Nghĩa của từ "cost accounting" trong tiếng Việt
"cost accounting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cost accounting
US /kɔst əˈkaʊntɪŋ/
UK /kɒst əˈkaʊntɪŋ/
Danh từ
kế toán chi phí
the process of collecting, analyzing, and reporting the costs of a business's operations, products, or services
Ví dụ:
•
Effective cost accounting helps businesses make informed decisions about pricing and production.
Kế toán chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt về giá cả và sản xuất.
•
The company implemented a new cost accounting system to track expenses more accurately.
Công ty đã triển khai hệ thống kế toán chi phí mới để theo dõi chi phí chính xác hơn.
Từ liên quan: