Nghĩa của từ costa trong tiếng Việt
costa trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
costa
US /ˈkɒstə/
UK /ˈkɒstə/
Danh từ
xương sườn, gân cánh
a rib or rib-like part
Ví dụ:
•
The doctor examined the patient's costa for any fractures.
Bác sĩ kiểm tra xương sườn của bệnh nhân để tìm bất kỳ vết nứt nào.
•
The insect's wing has a prominent costa.
Cánh côn trùng có một gân cánh nổi bật.