Nghĩa của từ countermand trong tiếng Việt
countermand trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
countermand
US /ˌkaʊn.t̬ɚˈmænd/
UK /ˌkaʊn.təˈmɑːnd/
Động từ
hủy bỏ, bãi bỏ
to revoke or cancel (a command or order)
Ví dụ:
•
The general decided to countermand the order to advance.
Vị tướng quyết định hủy bỏ lệnh tiến quân.
•
The manager had to countermand the previous instructions due to new information.
Người quản lý phải hủy bỏ các chỉ thị trước đó do có thông tin mới.
Danh từ
lệnh hủy bỏ, sự bãi bỏ
an order revoking a previous one
Ví dụ:
•
The general issued a countermand to his troops.
Vị tướng đã ban hành một lệnh hủy bỏ cho quân đội của mình.
•
There was a countermand on the delivery, so the package was not sent.
Có một lệnh hủy bỏ việc giao hàng, vì vậy gói hàng không được gửi đi.