Nghĩa của từ countermeasure trong tiếng Việt

countermeasure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

countermeasure

US /ˈkaʊn.t̬ɚˌmeʒ.ɚ/
UK /ˈkaʊn.təˌmeʒ.ər/

Danh từ

biện pháp đối phó, biện pháp phòng ngừa

an action taken to counteract a danger, threat, or problem

Ví dụ:
The government implemented new security countermeasures after the attack.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp đối phó an ninh mới sau vụ tấn công.
Developing effective countermeasures against cyber threats is crucial.
Phát triển các biện pháp đối phó hiệu quả chống lại các mối đe dọa mạng là rất quan trọng.