Nghĩa của từ countersign trong tiếng Việt
countersign trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
countersign
US /ˈkaʊn.t̬ɚ.saɪn/
UK /ˈkaʊn.tə.saɪn/
Động từ
ký xác nhận, ký duyệt
to sign a document that has already been signed by someone else, in order to confirm that it is authentic or to approve it
Ví dụ:
•
The manager needs to countersign all expense reports.
Người quản lý cần ký xác nhận tất cả các báo cáo chi phí.
•
Your passport application must be countersigned by a professional.
Đơn xin cấp hộ chiếu của bạn phải được một chuyên gia ký xác nhận.