Nghĩa của từ "country lane" trong tiếng Việt

"country lane" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

country lane

US /ˈkʌntri leɪn/
UK /ˈkʌntri leɪn/

Danh từ

đường làng, lối đi nông thôn

a narrow road or track in the countryside, typically unpaved or with little traffic

Ví dụ:
We took a leisurely drive down a winding country lane.
Chúng tôi lái xe thư thái dọc theo một con đường làng quanh co.
The old cottage was hidden away at the end of a narrow country lane.
Ngôi nhà tranh cũ ẩn mình ở cuối một con đường làng hẹp.