Nghĩa của từ "county borough" trong tiếng Việt

"county borough" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

county borough

US /ˈkaʊnti ˈbɜːroʊ/
UK /ˈkaʊnti ˈbʌrə/

Danh từ

quận tự trị, thị trấn tự trị

a borough that is administratively independent of the county in which it is geographically located

Ví dụ:
The city was designated a county borough in 1889, giving it greater autonomy.
Thành phố được chỉ định là quận tự trị vào năm 1889, mang lại cho nó quyền tự chủ lớn hơn.
Many county boroughs were abolished or reorganized in the 1970s.
Nhiều quận tự trị đã bị bãi bỏ hoặc tổ chức lại vào những năm 1970.
Từ liên quan: