Nghĩa của từ "course of action" trong tiếng Việt

"course of action" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

course of action

US /kɔːrs əv ˈækʃən/
UK /kɔːs əv ˈækʃən/

Cụm từ

phương án hành động, kế hoạch hành động, cách thức hành động

a plan or method that is used to achieve a goal or solve a problem

Ví dụ:
We need to decide on a clear course of action to address this issue.
Chúng ta cần quyết định một phương án hành động rõ ràng để giải quyết vấn đề này.
The best course of action is to consult with an expert.
Phương án hành động tốt nhất là tham khảo ý kiến chuyên gia.