Nghĩa của từ covenanted trong tiếng Việt
covenanted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
covenanted
US /ˈkʌvənəntɪd/
UK /ˈkʌvənəntɪd/
Tính từ
cam kết, được giao ước
agreed by or bound by a covenant
Ví dụ:
•
The two nations were covenanted to mutual defense.
Hai quốc gia đã cam kết phòng thủ lẫn nhau.
•
A covenanted community shares common beliefs and practices.
Một cộng đồng cam kết chia sẻ niềm tin và thực hành chung.