Nghĩa của từ covertly trong tiếng Việt
covertly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
covertly
US /koʊˈvɝːt.li/
UK /ˈkəʊ.vɜːt.li/
Trạng từ
một cách bí mật, lén lút
without being openly acknowledged or displayed; secretly or surreptitiously
Ví dụ:
•
They worked covertly to gather intelligence.
Họ làm việc một cách bí mật để thu thập thông tin tình báo.
•
The company covertly monitored its employees' emails.
Công ty bí mật giám sát email của nhân viên.