Nghĩa của từ covetous trong tiếng Việt
covetous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
covetous
US /ˈkʌv.ə.t̬əs/
UK /ˈkʌv.ɪ.təs/
Tính từ
tham lam, thèm muốn
having or showing a great desire to possess something, typically money, property, or other material things, belonging to someone else
Ví dụ:
•
The king was known for his covetous nature, always seeking to expand his wealth and territory.
Nhà vua nổi tiếng với bản tính tham lam, luôn tìm cách mở rộng của cải và lãnh thổ của mình.
•
His covetous gaze lingered on his neighbor's new sports car.
Ánh mắt tham lam của anh ta dừng lại trên chiếc xe thể thao mới của hàng xóm.
Từ liên quan: