Nghĩa của từ cower trong tiếng Việt
cower trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cower
US /ˈkaʊ.ɚ/
UK /ˈkaʊ.ər/
Động từ
co rúm, khúm núm
to crouch down in fear
Ví dụ:
•
The dog cowered under the table during the thunderstorm.
Con chó co rúm dưới gầm bàn trong cơn giông.
•
He cowered before his angry father.
Anh ta co rúm trước người cha giận dữ của mình.
Từ liên quan: