Nghĩa của từ cowshed trong tiếng Việt
cowshed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cowshed
US /ˈkaʊ.ʃed/
UK /ˈkaʊ.ʃed/
Danh từ
chuồng bò
a shed or building for housing cows
Ví dụ:
•
The farmer led the cows into the cowshed for milking.
Người nông dân dẫn những con bò vào chuồng bò để vắt sữa.
•
The old cowshed was converted into a cozy guesthouse.
Chuồng bò cũ được chuyển đổi thành một nhà khách ấm cúng.