Nghĩa của từ cozily trong tiếng Việt

cozily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cozily

US /ˈkoʊ.zəl.i/
UK /ˈkəʊ.zəl.i/

Trạng từ

ấm cúng, thoải mái

in a comfortable and warm way

Ví dụ:
She snuggled cozily under the blanket.
Cô ấy cuộn mình ấm cúng dưới chăn.
The cat slept cozily by the fireplace.
Con mèo ngủ ấm cúng bên lò sưởi.