Nghĩa của từ cpa trong tiếng Việt

cpa trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cpa

US /ˌsiː.piːˈeɪ/
UK /ˌsiː.piːˈeɪ/

Từ viết tắt

CPA, Kế toán công chứng

Certified Public Accountant: a person who has passed certain examinations and met all other statutory and licensing requirements of a state to be certified to practice public accounting

Ví dụ:
She hired a CPA to handle her taxes.
Cô ấy đã thuê một kế toán công chứng để xử lý thuế của mình.
Becoming a CPA requires passing a rigorous exam.
Để trở thành một kế toán công chứng, cần phải vượt qua một kỳ thi nghiêm ngặt.