Nghĩa của từ crating trong tiếng Việt

crating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crating

US /ˈkreɪtɪŋ/
UK /ˈkreɪtɪŋ/

Danh từ

đóng thùng, đóng kiện

the act or process of packing something into a crate for transport or storage

Ví dụ:
The company specializes in the professional crating of fragile artworks.
Công ty chuyên về việc đóng thùng chuyên nghiệp các tác phẩm nghệ thuật dễ vỡ.
Proper crating is essential to prevent damage during international shipping.
Việc đóng thùng đúng cách là rất cần thiết để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển quốc tế.

Động từ

đóng thùng, đóng kiện

present participle of 'crate' (to pack in a crate)

Ví dụ:
They are currently crating the antique furniture for shipment overseas.
Họ hiện đang đóng thùng đồ nội thất cổ để vận chuyển ra nước ngoài.
The workers were busy crating the delicate machinery.
Các công nhân đang bận rộn đóng thùng các thiết bị tinh xảo.
Từ liên quan: