Nghĩa của từ cremate trong tiếng Việt
cremate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cremate
US /ˈkriː.meɪt/
UK /krɪˈmeɪt/
Động từ
hỏa táng
to burn a dead body, especially as part of a funeral ceremony
Ví dụ:
•
The family decided to cremate the deceased.
Gia đình quyết định hỏa táng người đã khuất.
•
Many people choose to be cremated rather than buried.
Nhiều người chọn hỏa táng thay vì chôn cất.
Từ liên quan: