Nghĩa của từ cretin trong tiếng Việt

cretin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cretin

US /ˈkriː.t̬ən/
UK /ˈkret.ɪn/

Danh từ

1.

kẻ ngốc, người đần độn

a stupid person (offensive)

Ví dụ:
Only a complete cretin would forget their passport on an international trip.
Chỉ có một kẻ ngốc hoàn toàn mới quên hộ chiếu trong chuyến đi quốc tế.
He called his opponent a cretin during the heated debate.
Anh ta gọi đối thủ là kẻ ngốc trong cuộc tranh luận gay gắt.
2.

người mắc bệnh cretinism

a person suffering from cretinism (medical, dated)

Ví dụ:
Historically, the term cretin was used to describe individuals with severe congenital hypothyroidism.
Trong lịch sử, thuật ngữ cretin được dùng để mô tả những người mắc bệnh suy giáp bẩm sinh nặng.
The medical understanding of conditions like cretinism has advanced significantly.
Sự hiểu biết y học về các tình trạng như bệnh cretinism đã tiến bộ đáng kể.