Nghĩa của từ crevice trong tiếng Việt

crevice trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crevice

US /ˈkrev.ɪs/
UK /ˈkrev.ɪs/

Danh từ

khe nứt, kẽ hở, vết nứt

a narrow crack or opening, especially in a rock or wall

Ví dụ:
The climber found a small crevice to place his hand.
Người leo núi tìm thấy một khe nứt nhỏ để đặt tay.
Dust and dirt collected in the tiny crevices of the old floorboards.
Bụi bẩn và đất đai tích tụ trong những khe nứt nhỏ của sàn gỗ cũ.