Nghĩa của từ crisply trong tiếng Việt
crisply trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crisply
US /ˈkrɪsp.li/
UK /ˈkrɪsp.li/
Trạng từ
rõ ràng, giòn tan, sắc nét
in a crisp manner; sharply and clearly
Ví dụ:
•
He answered the question crisply, leaving no room for doubt.
Anh ấy trả lời câu hỏi rõ ràng, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
•
The leaves rustled crisply underfoot.
Lá cây kêu rào rào dưới chân.